Lịch Thi Đấu Bóng Đá Trực Tuyến Mới Nhất Hôm Nay Tại TX88
TX88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

TX88 Giải hạng ba các CLB châu Âu
Giải hạng ba các CLB châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
09/07
TX88 Atletic Club Escaldes
Atletic Club Escaldes
TX88 Mornar
Mornar
0.81
0.00
-0.99
-0.98
2.25
0.74
2.44
0.81
0.00
0.97
0.72
0.75
-0.93
3.27
16:00
09/07
TX88 Alashkert
Alashkert
TX88 Yelimay Semey
Yelimay Semey
0.86
-0.25
0.95
-0.98
2.25
0.74
2.04
-0.78
-0.25
0.60
0.72
0.75
-0.93
2.83
16:00
09/07
TX88 Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
TX88 Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
1.00
-0.25
0.82
0.88
2.50
0.86
2.16
0.70
0.00
-0.89
0.82
1.00
0.96
2.84
16:00
09/07
TX88 Liepaja
Liepaja
TX88 Decic Tuzi
Decic Tuzi
0.79
-0.75
-0.97
0.89
2.25
0.85
1.50
0.77
-0.25
-0.98
-0.93
1.00
0.72
2.14
16:00
09/07
TX88 Dila Gori
Dila Gori
TX88 Virtus
Virtus
0.82
-2.00
1.00
0.86
3.00
0.88
1.07
0.75
-0.75
-0.95
0.88
1.25
0.90
1.44
16:00
09/07
TX88 Nomme Kalju
Nomme Kalju
TX88 Linfield
Linfield
-0.97
-0.50
0.79
0.74
2.00
-0.99
1.89
-0.86
-0.25
0.68
0.75
0.75
-0.95
2.66
TX88 Cúp Europa UEFA
Cúp Europa UEFA
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/07
TX88 Qarabag
Qarabag
TX88 Vestri
Vestri
0.85
-3.25
0.97
0.79
4.25
0.95
-
-0.99
-1.50
0.77
0.76
1.75
-0.97
1.18
0.92
-3.25
0.92
-
0.98
2.00
0.82
-
TX88 Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
09/07
TX88 Jahn Regensburg
Jahn Regensburg
TX88 Unterhaching
Unterhaching
0.88
-1.75
0.92
0.81
3.25
0.95
1.18
0.86
-0.75
0.90
-0.99
1.50
0.72
1.50
TX88 Giải hạng Nhì Phần Lan
Giải hạng Nhì Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
09/07
TX88 MuSa
MuSa
TX88 Grankulla IFK
Grankulla IFK
0.91
0.75
0.83
0.92
3.50
0.75
4.00
0.95
0.25
0.76
0.96
1.50
0.75
4.12
0.75
3.25
-0.95
3.80
0.94
0.25
0.84
0.74
1.25
-0.96
4.00
TX88 China League U20
China League U20
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
09/07
TX88 Nantong Zhiyun FC U20
Nantong Zhiyun FC U20
TX88 Yunnan U20
Yunnan U20
0.79
0.75
0.84
0.85
2.00
0.76
4.85
0.47
0.25
-0.75
-0.88
0.50
0.54
6.50
08:30
09/07
TX88 Shijiazhuang U20
Shijiazhuang U20
TX88 Wenzhou U20
Wenzhou U20
0.87
-0.75
0.77
0.69
4.00
0.93
1.56
-0.64
-0.25
0.39
-0.65
2.50
0.38
3.56
08:30
09/07
TX88 Qingdao Red Lions U20
Qingdao Red Lions U20
TX88 Jiangxi Lushan U20
Jiangxi Lushan U20
0.77
0.00
0.87
0.90
1.75
0.71
2.50
0.78
0.00
0.83
-0.65
0.50
0.38
4.70
08:30
09/07
TX88 Qingdao Hainiu U20
Qingdao Hainiu U20
TX88 Qingdao West Coast U20
Qingdao West Coast U20
0.89
-0.50
0.75
0.90
2.50
0.71
-
0.37
0.00
-0.61
-0.52
1.50
0.28
23.00
TX88 Cúp Quốc gia Ethiopia
Cúp Quốc gia Ethiopia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
09/07
TX88 Sidama Bunna
Sidama Bunna
TX88 Welwalo Adigrat Uni
Welwalo Adigrat Uni
0.96
-0.50
0.69
0.70
0.75
0.92
1.89
-
-
-
-
-
-
-
TX88 Cúp Chủ tịch U20 Malaysia
Cúp Chủ tịch U20 Malaysia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:15
09/07
TX88 Kuching FA U20
Kuching FA U20
TX88 Negeri Sembilan U20
Negeri Sembilan U20
0.66
0.25
1.00
0.88
2.50
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
08:45
09/07
TX88 Terengganu U20
Terengganu U20
TX88 AMD U20
AMD U20
0.73
-0.50
0.92
0.78
2.75
0.82
1.67
-0.97
-0.25
0.62
0.81
1.00
0.76
2.45
TX88 SRL Club Friendlies
SRL Club Friendlies
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
09/07
TX88 Royal Antwerp FC SRL
Royal Antwerp FC SRL
TX88 FK Austria Wien SRL
FK Austria Wien SRL
-0.88
-0.25
0.69
0.83
1.25
0.95
2.46
-
-
-
-
-
-
-